Các hợp đồng vĩnh viễn của My Neighbor Alice trên các sàn chúng tôi theo dõi. Funding được trả mỗi khoảng thời gian từ một bên sang bên kia, điều này giữ hợp đồng bám sát spot. Tỷ lệ hiện tại khác nhau 0.0050 điểm phần trăm giữa các sàn.
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá My Neighbor Alice trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ALICE?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá My Neighbor Alice"></iframe>Trong 30 ngày qua My Neighbor Alice (ALICE) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.1313 vào 2 tháng 9 và mức cao nhất là $0.1376 vào 3 tháng 9, phạm vi 4.8%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 0.15% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $570,061.00 trong cùng khung thời gian. ALICE hiện đang được niêm yết trên 18 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 80 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LBank | alice_usdt | $0.1368 | ▲ 4.03% | $1.10M |
| 2 | HTX | aliceusdt | $0.1364 | ▲ 3.65% | $574.45K |
| 3 | Binance | ALICEUSDT | $0.1366 | ▲ 3.80% | $398.96K |
| 4 | Phemex | sALICEUSDT | $0.1362 | ▲ 3.57% | $217.57K |
| 5 | Toobit | ALICEUSDT | $0.1365 | ▲ 3.57% | $109.87K |
| 6 | WhiteBIT | ALICE_USDT | $0.1364 | ▲ 3.57% | $89.20K |
| 7 | MEXC | ALICEUSDT | $0.1366 | ▲ 3.75% | $65.04K |
| 8 | BingX | ALICE-USDT | $0.1367 | ▲ 3.72% | $40.98K |
| 9 | Coinbase | ALICE-USD | $0.1362 | ▲ 3.56% | $26.63K |
| 10 | Coinstore | ALICEUSDT | $0.1365 | ▲ 3.72% | $12.26K |
| 11 | Bitget | ALICEUSDT | $0.137 | ▼ 0.22% | $11.14K |
| 12 | DigiFinex | alice_usdt | $0.1375 | ▲ 3.85% | $7.97K |
| 13 | KuCoin | ALICE-USDT | $0.1367 | ▲ 4.27% | $6.97K |
| 14 | WEEX | ALICEUSDT | $0.1366 | ▲ 3.72% | $5.44K |
| 15 | Kraken | ALICE/USD | $0.136 | ▲ 3.42% | $3.39K |
| 16 | Gate.io | ALICE_USDT | $0.1363 | ▲ 3.89% | $3.11K |
| 17 | Crypto.com | ALICE_USD | $0.1359 | ▲ 3.50% | $2.27K |
| 18 | BTSE | ALICE-USDT | $0.1364 | ▲ 3.31% | — |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | ALICE / ETH 1% | $0.1373 | $2.06K | — |
| 2 | Ethereum | ALICE / WETH | $0.132 | $1.88K | $10.72 |
| 3 | Ethereum | USDC / ALICE 91.6% | $1.00 | $6.11 | — |
| 4 | Ethereum | ALICE / WETH 1% | $0.4877 | $0.40 | — |
| 5 | Ethereum | ALICE / USDT | $0.7519 | $0.00 | — |
| 6 | Ethereum | ALICE / DOGE2.0 | $0.6645 | $0.00 | — |
| 7 | Ethereum | ALICE / KABOSU | $0.1782 | $0.00 | — |
| 8 |
| Ethereum |
| BURN / ALICE |
| $0.00000118 |
| $0.00 |
| — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.