Loading gold, silver and currency prices
Giá giao ngay bằng đô la Mỹ, được làm mới mỗi giờ. Kim loại được báo theo troy ounce và tiền tệ theo từng đơn vị, vì vậy 1 EUR được đọc là giá trị đô la của nó thay vì theo chiều ngược lại.
| Tên | Giá (USD) | 24h % | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|
| Gold XAU mỗi troy ounce | $4,496.91 | ▲2.89% | |
| Silver XAG mỗi troy ounce | $67.12 | ▲3.13% |
| Tên | Giá (USD) | 24h % | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|
| Australian Dollar AUD mỗi AUD | $0.7196 | ▲0.38% | |
| Canadian Dollar CAD mỗi CAD | $0.7253 | ▲0.48% | |
| Swiss Franc CHF mỗi CHF | $1.2380 | ▲0.68% | |
| Chinese Yuan CNY mỗi CNY | $0.1488 | ▲0.02% | |
| Euro EUR mỗi EUR | $1.1620 | ▲0.24% | |
| British Pound GBP mỗi GBP | $1.3531 | ▲0.23% | |
| Indian Rupee INR mỗi INR | $0.0106 | ▼0.10% | |
| Japanese Yen JPY mỗi JPY | $0.0064 | ▲2.14% |
Tỷ giá được lấy từ nguồn tỷ giá của CoinGecko và được chúng tôi lưu trữ; trang này không bao giờ gọi dịch vụ bên ngoài trực tiếp. Thay đổi 24h xuất hiện sau khi chúng tôi thu thập được một ngày dữ liệu chụp nhanh của riêng mình.