Opening coin page
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Cellframe trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CELL?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Cellframe"></iframe>Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MEXC | CELLUSDT | $0.0375 | ▲ 16.86% | $88.28K |
| 2 | Gate.io | CELL_USDT | $0.0375 | ▲ 16.77% | $74.10K |
| 3 | BingX | CELL-USDT | $0.0375 | ▲ 16.86% | $42.51K |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | CELL / WETH | $0.0428 | $86.03K | $8.45K |
| 2 | Ethereum | CELL / USDT 1% | $0.0383 | $1.55K | — |
| 3 | Ethereum | CELL / USDC | $0.0405 | $549.05 | $30.96 |
| 4 | Ethereum | CELL / WETH 0.3% | $0.0338 | $386.09 | $0.37 |
| 5 | Ethereum | CELL / USDT | $0.0404 | $380.07 | $20.29 |
| 6 | Ethereum | KEL / CELL | $0.00019935 | $290.32 | $10.75 |
| 7 | Ethereum | CELL / DAI | $0.0404 | $285.06 | $16.14 |
| 8 | Ethereum | CELL / USDC 0.3% | $0.3486 | $258.81 | — |
| 9 | Ethereum | CELL / USDC 1% | $0.0477 | $75.95 | — |
| 10 | Ethereum | CELL / DAI 1% | $0.0415 | $71.17 | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.