Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.00%Khối lượng 24h: $25.97BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

COPPERINU giá

₫83₫182₫280₫379₫477Aug 29Aug 30Sep 1Sep 2Sep 3

Thị trường Copper (inu)

Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.

#Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng (24h)
1WEEX COPPERINUUSDT$0.00031767 16.22%$2.22M
2LBank copperinu_usdt$0.00509 1.80%$1.07M
3MEXC COPPERINUUSDT$0.00507 2.18%$77.43K

Sàn phi tập trung

#Mạng lướiPoolGiáThanh khoảnKhối lượng (24h)
1SolanaCOPPERINU / SOL $0.00031786$107.37K$15.44K
2SolanaCOPPERINU / SOL $0.00127556$5.74K
3SolanaClippy / COPPERINU $0.00080327$3.66K
4SolanaCOPPERINU / USDC $0.00152081$3.14K
5SolanaCOPPERINU / COPCAT $0.014$1.63K
6SolanaWOJAK / COPPERINU $0.00291$1.23K
7SolanaWOJAK / COPPERINU $0.00351118$818.92
8SolanaCOPPERINU / IQUID $0.00259728$694.02
9SolanaCOPPERINU / SOL $0.0106$598.43
10SolanaCOPPERINU / USDC $0.00050562$558.66

Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.

Liên quan đến Copper (inu)

Lấy widget giá COPPERINU

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Copper (inu) trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/COPPERINU?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Copper (inu)"></iframe>

Copper (inu) trong 30 ngày qua

Trong 30 ngày qua Copper (inu) (COPPERINU) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.004236 vào 3 tháng 9 và mức cao nhất là $0.008486 vào 2 tháng 9, phạm vi 100.3%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã giảm 37.58% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $108,092.00 trong cùng khung thời gian. COPPERINU hiện đang được niêm yết trên 3 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.

Từ 82 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.