Opening coin page
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Dynex trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/DNX?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Dynex"></iframe>Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MEXC | DNXUSDT | $0.001613 | ▲ 5.63% | $10.17K |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | 0xDNX / WETH 1% | $0.00170695 | $11.20K | $2.70K |
| 2 | Ethereum | 0xDNX / USDC 5% | $0.00169832 | $493.70 | $349.15 |
| 3 | Ethereum | 0xDNX / WETH | $0.00205458 | $279.57 | $58.96 |
| 4 | Ethereum | 0xDNX / USDC 1% | $0.0317 | $233.71 | — |
| 5 | Ethereum | 0xDNX / USDT 88% | $0.093 | $53.94 | — |
| 6 | Ethereum | 0xDNX / USDC 86.9% | $0.00298214 | $35.51 | — |
| 7 | Ethereum | 0xDNX / USDC 45% | $0.0027841 | $23.82 | — |
| 8 | Ethereum | 0xDNX / USDC 88% | $0.00294346 | $23.20 | — |
| 9 | Ethereum | 0xDNX / ETH 1% | $0.0367 | $21.32 | — |
| 10 | Ethereum | 0xDNX / USDC 20% | $0.00773704 | $9.07 | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.