EURR giá
Ethereum (ETH) Token (ERC-20)Stablecoin
Thị trường StablR Euro
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bitfinex | tEURR:USD | $0.72 | ▲ 0.00% | — |
| 2 | WEEX | EURRUSDT | $0.0958 | ▲ 36.86% | — |
| 3 | DigiFinex | eurr_usdt | $0.2197 | ▲ 0.00% | — |
Sàn phi tập trung
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | EURR / USDT 9.999% | $0.1348 | $47.43K | — |
| 2 | Ethereum | EURR / USDT 79% | $0.0385 | $39.65K | — |
| 3 | Ethereum | EURR / USDT 19.989% | $0.0596 | $19.83K | $41.93 |
| 4 | Ethereum | EURR / USDT 69% | $0.0369 | $16.88K | — |
| 5 | Ethereum | EURR / USDT 5% | $0.2238 | $10.66K | — |
| 6 | Ethereum | EURR / USDT 9.999% | $0.1353 | $7.27K | — |
| 7 | Ethereum | EURR / USDT 59.999% | $0.0517 | $3.73K | — |
| 8 | Ethereum | EURR / USDC 39.99% | $0.0171 | $3.44K | — |
| 9 | Ethereum | EURR / USDT 40% | $0.111 | $2.78K | — |
| 10 | Ethereum | EURR / USDT 50% | $0.0647 | $2.71K | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.
Liên quan đến StablR Euro
Lấy widget giá EURR
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá StablR Euro trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/EURR?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá StablR Euro"></iframe>Về StablR Euro
StablR Euro (EURR) is a stablecoin that aims to maintain a 1:1 peg with the Euro, providing a stable digital currency for users. It is designed for transactions and payments within the cryptocurrency ecosystem while minimizing volatility.