JELLY giá
Thị trường JELLY TIME
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WEEX | JELLYUSDT | $0.00002258 | ▼ 1.53% | — |
Sàn phi tập trung
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solana | JELLY / USDC | $0.00817394 | $25.21K | — |
| 2 | Solana | JELLY / SOL | $0.0059175 | $11.49K | — |
| 3 | Solana | JELLY / SOL | $0.00000528 | $8.11K | — |
| 4 | Solana | ELON / JELLY | $0.0000001 | $6.39K | — |
| 5 | Solana | JELLY / SOL | $0.00039055 | $2.24K | — |
| 6 | Solana | JELLY / SOL | $0.00082401 | $1.96K | — |
| 7 | Solana | JELLY / SOL | $0.00047363 | $1.90K | — |
| 8 | Solana | JELLY / SOL | $0.00014893 | $299.32 | — |
| 9 | Solana | JELLY / SOL | $0.00148808 | $19.51 | — |
| 10 | Solana | JELLY / SOL | $0.00000538 | $14.17 | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.
Liên quan đến JELLY TIME
Giao dịch trênWEEX
Lấy widget giá JELLY
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá JELLY TIME trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/JELLY?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá JELLY TIME"></iframe>Về JELLY TIME
JELLY TIME (JELLY) is a digital currency that aims to create a vibrant ecosystem for social interactions, gamification, and rewarding users within various online platforms. It focuses on enhancing user engagement through innovative cryptocurrency solutions.