Các hợp đồng vĩnh viễn của cat in a dogs world trên các sàn chúng tôi theo dõi. Funding được trả mỗi khoảng thời gian từ một bên sang bên kia, điều này giữ hợp đồng bám sát spot. Tỷ lệ hiện tại khác nhau 0.0050 điểm phần trăm giữa các sàn.
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá cat in a dogs world trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/MEW?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá cat in a dogs world"></iframe>Trong 30 ngày qua cat in a dogs world (MEW) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.0003997 vào 2 tháng 9 và mức cao nhất là $0.0004305 vào 3 tháng 9, phạm vi 7.7%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 6.31% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $72,306.00 trong cùng khung thời gian. MEW hiện đang được niêm yết trên 17 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 77 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTX | mewusdt | $0.000427 | ▲ 4.40% | $1.00M |
| 2 | LBank | mew_usdt | $0.0004279 | ▲ 4.49% | $349.67K |
| 3 | WhiteBIT | MEW_USDT | $0.0004278 | ▲ 4.34% | $304.21K |
| 4 | Toobit | MEWUSDT | $0.0004273 | ▲ 4.30% | $263.03K |
| 5 | Upbit | KRW-MEW | $0.00043248 | ▲ 4.82% | $216.79K |
| 6 | DigiFinex | mew_usdt | $0.000426 | ▲ 4.66% | $202.61K |
| 7 | Bybit | MEWUSDT | $0.0004285 | ▲ 4.59% | $93.27K |
| 8 | OKX | MEW-USDT | $0.0004273 | ▲ 4.27% | $89.38K |
| 9 | MEXC | MEWUSDT | $0.0004276 | ▲ 4.45% | $58.22K |
| 10 | KuCoin | MEW-USDT | $0.000428 | ▲ 4.39% | $44.74K |
| 11 | Bitstamp | MEW/USD | $0.0004275 | ▲ 4.45% | $41.27K |
| 12 | BingX | MEW-USDT | $0.0004269 | ▲ 4.20% | $32.57K |
| 13 | Coinstore | MEWUSDT | $0.000427 | ▲ 4.40% | $30.23K |
| 14 | Gate.io | MEW_USDT | $0.0004272 | ▲ 4.27% | $28.96K |
| 15 | Bitget | MEWUSDT | $0.0004283 | ▼ 1.40% | $16.43K |
| 16 | Kraken | MEW/USD | $0.000428 | ▲ 4.90% | $5.60K |
| 17 | BTSE | MEW-USDT | $0.00042662 | ▲ 5.60% | — |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solana | MEW / SOL | $0.00041143 | $8.62M | $150.30K |
| 2 | Solana | MEW / SOL | $0.00040642 | $2.21K | $12.43 |
| 3 | Solana | MEW / SOL | $0.00040478 | $1.54K | $0.17 |
| 4 | Solana | MEW / SOL | $0.00040634 | $1.08K | $1.12 |
| 5 | Solana | MEW / SOL | $0.00040548 | $724.15 | $0.02 |
| 6 | Solana | MEW / SOL | $0.00041237 | $495.85 | $2.81 |
| 7 | Solana | MEW / USDC | $0.00040835 | $378.59 | $3.11 |
| 8 |
| Solana |
| Circuit / MEW |
| $0.00018925 |
| $297.64 |
| $0.73 |
| 9 | Solana | MEW / SOL | $0.00040627 | $260.18 | $0.72 |
| 10 | Solana | Pawel / MEW | $0.00002172 | $96.56 | $0.22 |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.