TARA giá
Big DataSmart Contract PlatformLayer 1 (L1)Ethereum EcosystemDecentralized Identifier (DID)Gaming Blockchains
Thị trường Taraxa
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MEXC | TARAUSDT | $0.00003307 | ▲ 23.07% | $55.38K |
Sàn phi tập trung
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | TARA / USDT 88% | $0.00 | $501.40M | — |
| 2 | Ethereum | TARA / ETH 50% | $0.00 | $8.77M | — |
| 3 | Ethereum | TARA / ETH 1% | $0.00194254 | $15.34K | — |
| 4 | Ethereum | TARA / WETH | $0.00 | $3.87K | $0.24 |
| 5 | Ethereum | TARA / USDC 1% | $0.00176699 | $1.82K | — |
| 6 | Ethereum | TARA / ETH 5% | $0.00031375 | $512.52 | — |
| 7 | Ethereum | TARA / USDC 60% | $0.00 | $368.70 | — |
| 8 | Ethereum | TARA / USDT 1% | $0.00120725 | $183.58 | — |
| 9 | Ethereum | TARA / USDC 99% | $0.00 | $161.66 | — |
| 10 | Ethereum | TARA / ETH 5.1% | $0.00012343 | $130.72 | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.
Liên quan đến Taraxa
Danh mụcSmart Contract PlatformLayer 1 (L1)Ethereum EcosystemDecentralized Identifier (DID)Gaming BlockchainsTaraxa EcosystemMade in USADirected Acyclic Graph (DAG)
Giao dịch trênMEXC
Lấy widget giá TARA
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Taraxa trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/TARA?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Taraxa"></iframe>Về Taraxa
Taraxa is a public ledger platform purpose-built for audit logging of informal transactions.