Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Polkadot (DOT) sang Đô la Mỹ (USD)

1 DOT = $0.887 4.72% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.847 đến $0.895. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 17:21 UTC.

DOT price

$0.8088$0.8314$0.854$0.8766$0.8992Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

DOT sang USD

DOTUSD
0.001 DOT$0.000887
0.01 DOT$0.00887
0.1 DOT$0.0887
0.5 DOT$0.4435
1 DOT$0.887
2 DOT$1.77
5 DOT$4.44
10 DOT$8.87
100 DOT$88.70

USD sang DOT

USDDOT
$1.001.12739572 DOT
$10.0011.27395716 DOT
$50.0056.36978579 DOT
$100.00112.73957159 DOT
$500.00563.69785795 DOT
$1,000.001,127.3957159 DOT
$10,000.0011,273.95715896 DOT
$100,000.00112,739.57158963 DOT

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Polkadot để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: DOT sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

DOT sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 DOT bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Polkadot (DOT) có giá trị $0.887 ngay bây giờ, tăng 4.72% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu DOT với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 563.69785795 DOT, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của DOT sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Polkadot giao dịch trong khoảng từ $0.847 đến $0.895 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Polkadot bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Polkadot là $54.98, đạt được vào 4 tháng 11, 2021.

Nhận widget DOT sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Polkadot trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/DOT?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Polkadot bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDLTC sang USD