Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.98BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Infinex (INX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

1 INX = ₹0.6507 7.59% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ ₹0.5981 đến ₹0.6507. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase, quy đổi theo ₹94.49 mỗi đô la. Cập nhật 04 Sep 2026 00:13 UTC.

INX price

₹0.5633₹0.5968₹0.6302₹0.6637₹0.6972Aug 26Aug 28Aug 31Sep 1Sep 3

INX sang INR, 7 ngày qua

INX sang INR dao động từ ₹0.5982 vào Thứ Tư đến ₹0.6499 vào Thứ Sáu; biến động lớn nhất là Thứ Năm, 8.65%.

NgàyGiá đóng cửaThay đổi
₹0.6499▲ 0.00%
₹0.6499▲ 8.65%
₹0.5982

Mỗi giá đóng cửa là giá cuối cùng được ghi nhận trước nửa đêm UTC, từ cùng kho lưu trữ với bộ dữ liệu mở tại /data/daily.

INX sang INR

INXINR
0.001 INX₹0.00065066
0.01 INX₹0.00650658
0.1 INX₹0.0651
0.5 INX₹0.3253
1 INX₹0.6507
2 INX₹1.30
5 INX₹3.25
10 INX₹6.51
100 INX₹65.07

INR sang INX

INRINX
₹100.00153.69053863 INX
₹500.00768.45269315 INX
₹1,000.001,536.90538629 INX
₹5,000.007,684.52693145 INX
₹10,000.0015,369.05386291 INX
₹50,000.0076,845.26931454 INX
₹1,00,000.00 (1 lakh)153,690.53862909 INX
₹10,00,000.00 (10 lakh)1,536,905.38629087 INX
₹1,00,00,000.00 (1 crore)15,369,053.86290872 INX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Infinex để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: INX sang USD.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; INR theo tỷ giá USD/INR trực tiếp; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

INX sang INR — các câu hỏi thường gặp

1 INX bằng bao nhiêu INR hôm nay?

1 Infinex (INX) có giá trị ₹0.6507 ngay bây giờ, tăng 7.59% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu INX với ₹10,000?

Tại tỷ giá hiện tại, ₹10,000 mua được khoảng 15,369.05386291 INX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của INX sang INR trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Infinex giao dịch trong khoảng từ ₹0.5981 đến ₹0.6507 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Giá INX bằng rupee được tính như thế nào?

Giá đô la được truyền từ coinbase được quy đổi theo tỷ giá USD/INR trực tiếp là ₹94.49. Các sàn Ấn Độ có thể niêm yết cao hơn hoặc thấp hơn một chút tùy theo nhu cầu và phí địa phương.

Infinex bị đánh thuế như thế nào ở Ấn Độ?

Lợi nhuận từ việc bán Infinex ở Ấn Độ bị đánh thuế 30% theo Mục 115BBH của Đạo luật thuế thu nhập, không được khấu trừ gì ngoài chi phí mua và không được bù trừ lỗ. Thuế 1% khấu trừ tại nguồn (TDS) áp dụng theo Mục 194S đối với các giao dịch trên ngưỡng hàng năm và các sàn giao dịch Ấn Độ tự động khấu trừ. Nguồn: Cục Thuế.

Mua Infinex có hợp pháp ở Ấn Độ không?

Có. Thông tư tháng 4/2018 của RBI cấm ngân hàng phục vụ doanh nghiệp tiền điện tử đã bị Tòa án Tối cao bác bỏ trong vụ Internet and Mobile Association of India v. RBI vào ngày 4/3/2020. Tiền điện tử bị đánh thuế ở Ấn Độ, không bị cấm. Nguồn: Tòa án Tối cao Ấn Độ.

Nhận widget INX sang INR

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Infinex trực tiếp bằng rupee ấn độ (fiat=inr); dùng fiat=usd cho đô la mỹ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/INX?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Infinex bằng INR"></iframe>

Chuyển đổi khác sang INR

BTC sang INRETH sang INRUSDT sang INRBNB sang INRSOL sang INRXRP sang INRUSDC sang INRDOGE sang INRADA sang INRTRX sang INRTON sang INRSHIB sang INRMATIC sang INRDOT sang INRLTC sang INR
INX sang INR — Giá Infinex bằng Rupee Ấn Độ | CryptoKoinCap