Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.70BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Giá vàng hôm nay tại Kochi

Giá vàng và bạc chỉ định cho Kochi, Kerala, tính bằng rupee. Được suy ra từ giá giao ngay quốc tế trực tiếp và tỷ giá đô la hiện tại, cập nhật lúc 03 Sep 2026 22:37 UTC.

Giá vàng theo độ tinh khiết và trọng lượng
Độ tinh khiết1 gam8 gam10 gam100 gam
24K (999)₹15,714₹1,25,710₹1,57,137₹15,71,369
22K (916)₹14,404₹1,15,234₹1,44,042₹14,40,422
18K (750)₹11,785₹94,282₹1,17,853₹11,78,527

Giá bạc

Giá bạc theo trọng lượng
Kim loại1 gam10 gam100 gam1 kilogram
Bạc (999)₹260₹2,600₹25,998₹2,59,980

Cách tính giá này

Giá vàng giao ngay quốc tế được niêm yết ở mức $4,474.44 mỗi ounce troy. Quy đổi theo tỷ giá 94.49 sang đô la và chia cho 31.1035 gam cho ra giá tương đương quốc tế; 22K và 18K là con số đó ở độ tinh khiết 91.6% và 75%.

Vàng nhập khẩu vào Ấn Độ có giá cao hơn giá giao ngay quốc tế — thuế nhập khẩu, phụ phí và nhu cầu thị trường địa phương — vì vậy các con số trên cộng thêm mức ước tính +15.6% cho vàng và +27.8% cho bạc. Ước tính đó được kiểm tra lần cuối với giá công bố của Ấn Độ vào 2026-09-02; nó thay đổi theo thuế và nhu cầu, do đó có thể chênh lệch giữa các lần hiệu chỉnh.

Chỉ mang tính chỉ định — không phải giá của thợ kim hoàn tại Kochi. Bán lẻ cộng thêm phí chế tác và 3% GST, và giá thành phố do các hiệp hội vàng công bố có thể chênh lệch nhau một hoặc hai phần trăm. Chúng tôi không có quyền truy cập vào các mức giá của hiệp hội đó, vì vậy mỗi thành phố ở đây hiển thị cùng một con số quốc gia thay vì một biến thể hư cấu. Hãy xác nhận với thợ kim hoàn trước khi mua.

Các thành phố khác tại Kerala

Thiruvananthapuram

Tất cả thành phố · Biểu đồ giá vàng giao ngay