Giá vàng hôm nay tại Madurai
Giá vàng và bạc chỉ định cho Madurai, Tamil Nadu, tính bằng rupee. Được suy ra từ giá giao ngay quốc tế trực tiếp và tỷ giá đô la hiện tại, cập nhật lúc 03 Sep 2026 22:37 UTC.
| Độ tinh khiết | 1 gam | 8 gam | 10 gam | 100 gam |
|---|---|---|---|---|
| 24K (999) | ₹15,714 | ₹1,25,710 | ₹1,57,137 | ₹15,71,369 |
| 22K (916) | ₹14,404 | ₹1,15,234 | ₹1,44,042 | ₹14,40,422 |
| 18K (750) | ₹11,785 | ₹94,282 | ₹1,17,853 | ₹11,78,527 |
Giá bạc
| Kim loại | 1 gam | 10 gam | 100 gam | 1 kilogram |
|---|---|---|---|---|
| Bạc (999) | ₹260 | ₹2,600 | ₹25,998 | ₹2,59,980 |
Cách tính giá này
Giá vàng giao ngay quốc tế được niêm yết ở mức $4,474.44 mỗi ounce troy. Quy đổi theo tỷ giá ₹94.49 sang đô la và chia cho 31.1035 gam cho ra giá tương đương quốc tế; 22K và 18K là con số đó ở độ tinh khiết 91.6% và 75%.
Vàng nhập khẩu vào Ấn Độ có giá cao hơn giá giao ngay quốc tế — thuế nhập khẩu, phụ phí và nhu cầu thị trường địa phương — vì vậy các con số trên cộng thêm mức ước tính +15.6% cho vàng và +27.8% cho bạc. Ước tính đó được kiểm tra lần cuối với giá công bố của Ấn Độ vào 2026-09-02; nó thay đổi theo thuế và nhu cầu, do đó có thể chênh lệch giữa các lần hiệu chỉnh.
Chỉ mang tính chỉ định — không phải giá của thợ kim hoàn tại Madurai. Bán lẻ cộng thêm phí chế tác và 3% GST, và giá thành phố do các hiệp hội vàng công bố có thể chênh lệch nhau một hoặc hai phần trăm. Chúng tôi không có quyền truy cập vào các mức giá của hiệp hội đó, vì vậy mỗi thành phố ở đây hiển thị cùng một con số quốc gia thay vì một biến thể hư cấu. Hãy xác nhận với thợ kim hoàn trước khi mua.