Các hợp đồng vĩnh viễn của Cronos trên các sàn chúng tôi theo dõi. Funding được trả mỗi khoảng thời gian từ một bên sang bên kia, điều này giữ hợp đồng bám sát spot.
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Cronos trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CRO?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Cronos"></iframe>Cronos (CRO) là tiền điện tử gốc của blockchain Cronos, được thiết kế để tạo điều kiện cho các giao dịch nhanh chóng và hiệu quả trong hệ sinh thái Crypto.com.
Cronos đứng thứ 46 về vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của nó là 2,781 tỷ USD, tương đương 26.280 crore INR. Nguồn cung lưu hành là 48,53 tỷ CRO, chiếm 49,1% tổng nguồn cung là 98,9 tỷ CRO. Nguồn cung tối đa là 100 tỷ CRO, và định giá pha loãng hoàn toàn là 5,668 tỷ USD.
Giá hiện tại là 0,057 USD. Mức cao nhất trong 24 giờ là 0,058 USD và mức thấp nhất là 0,053 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã thay đổi +6,7%, trong 7 ngày là +5,1%, và trong 30 ngày là +1,8%. Trong năm qua, nó đã thay đổi -76,3%. Mức cao nhất mọi thời đại là 0,89 USD vào ngày 23 tháng 11 năm 2021, và giá hiện tại thấp hơn 93,6% so với mức đó. Mức thấp nhất mọi thời đại là 0,012 USD vào ngày 7 tháng 2 năm 2019.
CRO giao dịch trên 15 sàn giao dịch tập trung được theo dõi bởi trang web này. Sàn hàng đầu là Crypto.com theo khối lượng 24 giờ. Trên Crypto.com, cặp CRO_USD ở mức 0,057 USD với khối lượng 1,168 triệu USD. Các sàn lớn khác bao gồm Coinbase (CRO-USD, 0,057 USD, khối lượng 627.000 USD), OKX (CRO-USDT, 0,057 USD, khối lượng 583.000 USD), Gate.io (CRO_USDT, 0,057 USD, khối lượng 487.000 USD), Upbit (KRW-CRO, 0,058 USD, khối lượng 483.000 USD), Crypto.com (CRO_USDT, 0,057 USD, khối lượng 457.000 USD), KuCoin (CRO-USDT, 0,057 USD, khối lượng 268.000 USD), và LBank (cro_usdt, 0,057 USD, khối lượng 122.000 USD). Chênh lệch giữa giá sàn cao nhất và thấp nhất là 6,14%. Cũng có 20 nhóm thanh khoản trên chuỗi.
Không có dữ liệu phái sinh nào có sẵn.
Giá tính bằng rupee Ấn Độ là 5,42 INR. Khối lượng 24 giờ tính bằng rupee là 5,926 crore INR. Tỷ giá hối đoái được sử dụng là 1 USD = 94,49 INR.
Phía trên Cronos về thứ hạng là Sui (SUI, hạng 44) và PayPal USD (PYUSD, hạng 45). Phía dưới là BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund (BUIDL, hạng 47) và Tether Gold (XAUT, hạng 48).
Cronos là gì? Cronos (CRO) là tiền điện tử gốc của blockchain Cronos, được thiết kế để tạo điều kiện cho các giao dịch nhanh chóng và hiệu quả trong hệ sinh thái Crypto.com.
Giá hiện tại của Cronos là bao nhiêu? Giá hiện tại là 0,057 USD, tương đương 5,42 INR.
Vốn hóa thị trường của Cronos là bao nhiêu? Vốn hóa thị trường là 2,781 tỷ USD, tương đương 26.280 crore INR.
Cronos đã thay đổi bao nhiêu trong 24 giờ qua? Giá đã thay đổi +6,7% trong 24 giờ qua.
Được tạo từ dữ liệu CryptoKoinCap nắm giữ, kiểm tra lần cuối . Không phải lời khuyên tài chính.
Trong 30 ngày qua Cronos (CRO) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.0535 vào 2 tháng 9 và mức cao nhất là $0.0575 vào 3 tháng 9, phạm vi 7.4%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 4.97% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $548,883.00 trong cùng khung thời gian. CRO hiện đang được niêm yết trên 15 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 79 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crypto.com | CRO_USD | $0.0575 | ▲ 7.12% | $1.30M |
| 2 | Coinbase | CRO-USD | $0.0574 | ▲ 6.95% | $679.37K |
| 3 | OKX | CRO-USDT | $0.0575 | ▲ 7.06% | $638.93K |
| 4 | Gate.io | CRO_USDT | $0.0574 | ▲ 6.81% | $523.70K |
| 5 | Upbit | KRW-CRO | $0.0579 | ▲ 4.94% | $496.92K |
| 6 | Crypto.com | CRO_USDT | $0.0574 | ▲ 7.03% | $493.30K |
| 7 | KuCoin | CRO-USDT | $0.0574 | ▲ 6.93% | $296.65K |
| 8 | LBank |
| cro_usdt |
| $0.0574 |
| ▲ 6.91% |
| $130.84K |
| 9 | Kraken | CRO/USD | $0.0578 | ▲ 7.57% | $122.01K |
| 10 | BingX | CRO-USDT | $0.0574 | ▲ 7.03% | $115.10K |
| 11 | MEXC | CROUSDT | $0.0574 | ▲ 6.44% | $111.89K |
| 12 | DigiFinex | cro_usdt | $0.0575 | ▲ 6.64% | $90.27K |
| 13 | Phemex | sCROUSDT | $0.053 | ▼ 0.86% | $36.62K |
| 14 | WEEX | CROUSDT | $0.0574 | ▲ 6.67% | $8.04K |
| 15 | Coinstore | CROUSDT | $0.0575 | ▲ 7.08% | $858.36 |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | CRO / ETH 1% | $0.0555 | $471.49K | $13.27K |
| 2 | Ethereum | CRO / WETH | $0.0551 | $242.48K | $12.06K |
| 3 | Ethereum | CRO / WETH 1% | $0.0545 | $161.19K | $2.13K |
| 4 | Ethereum | CRO / USDC | $0.0549 | $86.21K | $3.76K |
| 5 | Ethereum | CRO / USDC 1% | $0.0554 | $24.64K | $2.13K |
| 6 | Ethereum | CRO / USDT | $0.0552 | $5.80K | $27.78 |
| 7 | Ethereum | CRO / LINK | $0.0552 | $5.71K | $71.40 |
| 8 | Ethereum | CRO / ZIK 1% | $0.0542 | $4.48K | $9.00 |
| 9 | Ethereum | CRO / WETH | $0.0551 | $2.90K | $30.10 |
| 10 | Ethereum | CRO / UNI | $0.0552 | $1.88K | $72.30 |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.