Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá GoMining Token trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/GOMINING?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá GoMining Token"></iframe>GoMining Token (GOMINING) là một loại tiền điện tử cho phép người dùng tham gia khai thác mà không cần phần cứng chuyên dụng, đơn giản hóa quy trình tiếp cận khai thác.
GOMINING xếp hạng 215 theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường là 140,1 triệu USD, với định giá pha loãng hoàn toàn là 140,1 triệu USD. Nguồn cung lưu hành là 403,3 triệu GOMINING, chiếm 100,0% tổng nguồn cung, và tổng nguồn cung cũng là 403,3 triệu GOMINING. Nguồn cung tối đa là 436,9 triệu GOMINING.
Giá hiện tại là 0,35 USD. Mức cao nhất trong 24 giờ là 0,35 USD và mức thấp nhất là 0,24 USD. Trong 24 giờ, mức thay đổi là +0,0%, trong 7 ngày là -0,0%, trong 30 ngày là +20,9% và trong 1 năm là -34,3%. Mức cao nhất mọi thời đại là 0,56 USD vào ngày 16 tháng 12 năm 2024, thấp hơn 38,5% so với giá hiện tại. Mức thấp nhất mọi thời đại là 0,069 USD vào ngày 9 tháng 11 năm 2022.
GOMINING giao dịch trên 10 sàn giao dịch tập trung được theo dõi bởi trang web này. Sàn hàng đầu theo khối lượng 24 giờ là HTX, với cặp gominingusdt ở mức 0,34 USD và khối lượng 7,252 triệu USD. Các sàn khác bao gồm BingX GOMINING-USDT ở mức 0,34 USD với khối lượng 6,414 triệu USD, LBank gomining_usdt ở mức 0,34 USD với khối lượng 3,633 triệu USD, Bitget GOMININGUSDT ở mức 0,34 USD với khối lượng 153.000 USD, Gate.io GOMINING_USDT ở mức 0,34 USD với khối lượng 133.000 USD, KuCoin GOMINING-USDT ở mức 0,34 USD với khối lượng 83.700 USD, Kraken GOMINING/USD ở mức 0,35 USD với khối lượng 76.200 USD và MEXC GOMININGUSDT ở mức 0,34 USD với khối lượng 49.800 USD. Chênh lệch giá là 1,72% giữa giá sàn cao nhất và thấp nhất.
Có 19 nhóm thanh khoản trên chuỗi cho GOMINING.
Giá tính bằng rupee Ấn Độ là 32,99 ₹. Vốn hóa thị trường tính bằng rupee là 1.331 crore ₹, và khối lượng 24 giờ là 72,4 lakh ₹. Tỷ giá hối đoái là 1 USD = 94,97 ₹.
GOMINING thuộc lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm 250 đồng coin trên trang web này. Các đồng coin tiếp theo theo thứ hạng là Zama (ZAMA, hạng 218), Hastra PRIME (PRIME, hạng 220), Onyxcoin (XCN, hạng 222) và 1INCH (1INCH, hạng 228). Xếp trên là eCash (XEC, hạng 213) và BTSE Token (BTSE, hạng 214). Xếp dưới là Seeker (SKR, hạng 216) và Zama (ZAMA, hạng 217).
GoMining Token là gì? GoMining Token (GOMINING) là một loại tiền điện tử cho phép người dùng tham gia khai thác mà không cần phần cứng chuyên dụng.
Giá hiện tại của GOMINING là bao nhiêu? Giá hiện tại là 0,35 USD, tương đương 32,99 ₹.
Vốn hóa thị trường của GOMINING là bao nhiêu? Vốn hóa thị trường là 140,1 triệu USD, tương đương 1.331 crore ₹.
Tôi có thể giao dịch GOMINING ở đâu? GOMINING giao dịch trên 10 sàn giao dịch tập trung, với HTX là sàn hàng đầu theo khối lượng.
Được tạo từ dữ liệu CryptoKoinCap nắm giữ, kiểm tra lần cuối . Không phải lời khuyên tài chính.
Trong 30 ngày qua GoMining Token (GOMINING) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.3434 vào 3 tháng 9 và mức cao nhất là $0.3513 vào 3 tháng 9, phạm vi 2.3%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 0.92% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $61,976.00 trong cùng khung thời gian. GOMINING hiện đang được niêm yết trên 10 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 78 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTX | gominingusdt | $0.3439 | ▲ 0.84% | $8.50M |
| 2 | BingX | GOMINING-USDT | $0.3443 | ▲ 0.67% | $7.47M |
| 3 | LBank | gomining_usdt | $0.344 | ▲ 0.97% | $4.27M |
| 4 | Bitget | GOMININGUSDT | $0.3441 | ▼ 0.12% | $180.80K |
| 5 | Gate.io | GOMINING_USDT | $0.3439 | ▲ 1.27% | $127.93K |
| 6 | KuCoin | GOMINING-USDT | $0.3442 | ▲ 0.20% | $91.22K |
| 7 | MEXC | GOMININGUSDT | $0.3448 | ▲ 1.17% | $48.65K |
| 8 |
| Coinstore |
| GOMININGUSDT |
| $0.344 |
| ▲ 1.50% |
| $46.63K |
| 9 | Kraken | GOMINING/USD | $0.3508 | ▲ 0.66% | $38.25K |
| 10 | Bitfinex | tGOMINING:USD | $0.3424 | ▲ 1.77% | — |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | GMT / USDT 2.999% | $0.3367 | $114.85K | $337.29 |
| 2 | TON | GOMINING / TON 0.25% | $0.3414 | $52.83K | $5.05K |
| 3 | Ethereum | GMT / WETH 1% | $0.3455 | $36.28K | $8.15K |
| 4 | Ethereum | GMT / USDT 50% | $0.2364 | $8.97K | — |
| 5 | Ethereum | GMT / USDT 0.94% | $0.2537 | $5.16K | — |
| 6 | Ethereum | GMT / WETH | $0.3436 | $4.00K | — |
| 7 | Ethereum | GMT / USDT 1.999% | $0.274 | $2.84K | — |
| 8 | Ethereum | GMT / USDT 2.99% | $0.2934 | $2.68K | — |
| 9 | Ethereum | GMT / USDT 3% | $0.3149 | $1.74K | — |
| 10 | Ethereum | GMT / ETH 1% | $0.2917 | $1.71K | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.