Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá USD1 trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/USD1?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá USD1"></iframe>USD1 (USD1) là một stablecoin được thiết kế để duy trì tỷ giá 1:1 với đô la Mỹ, tạo điều kiện cho các giao dịch liền mạch trong hệ sinh thái tiền điện tử.
USD1 xếp hạng 27 theo vốn hóa thị trường, với vốn hóa thị trường là 4,197 tỷ đô la. Nguồn cung lưu hành là 4,198 tỷ USD1, chiếm 100,0% tổng nguồn cung. Định giá pha loãng hoàn toàn là 4,197 tỷ đô la.
Giá hiện tại là 1,00 đô la. Mức cao nhất mọi thời đại là 1,05 đô la vào ngày 9 tháng 7 năm 2026, và giá hiện tại thấp hơn 4,6% so với mức đó. Mức thấp nhất mọi thời đại là 0,99 đô la vào ngày 9 tháng 7 năm 2026.
USD1 giao dịch trên 21 sàn giao dịch tập trung được theo dõi bởi trang web này. Sàn hàng đầu theo khối lượng 24 giờ là Binance, với cặp USD1USDT ở mức 1,00 đô la và khối lượng 139,2 triệu đô la. Các sàn khác bao gồm DigiFinex, Phemex, Bybit, MEXC, LBank, BingX và Gate.io. Ngoài ra còn có 12 nhóm thanh khoản trên chuỗi.
Không có dữ liệu phái sinh nào khả dụng.
Giá tính bằng rupee Ấn Độ là 94,95 rupee. Vốn hóa thị trường tính bằng rupee là 39.860 crore rupee, và khối lượng 24 giờ là 1.322 crore rupee. Tỷ giá hối đoái là 1 USD = 94,97 rupee.
USD1 là một phần của ngành Stablecoins, bao gồm 35 đồng coin trên trang web này. Các đồng coin tiếp theo theo thứ hạng là USDT0 (hạng 28), Global Dollar (hạng 33), PayPal USD (hạng 38) và Ripple USD (hạng 44).
USD1 là gì? USD1 là một stablecoin được thiết kế để duy trì tỷ giá 1:1 với đô la Mỹ.
USD1 có giá trị bao nhiêu? USD1 được định giá ở mức 1,00 đô la, tương đương 94,95 rupee.
Tôi có thể mua USD1 ở đâu? USD1 có sẵn trên 21 sàn giao dịch tập trung, với Binance là sàn hàng đầu.
Vốn hóa thị trường của USD1 là bao nhiêu? Vốn hóa thị trường của USD1 là 4,197 tỷ đô la, tương đương 39.860 crore rupee.
Được tạo từ dữ liệu CryptoKoinCap nắm giữ, kiểm tra lần cuối . Không phải lời khuyên tài chính.
Trong 30 ngày qua USD1 (USD1) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.9997 vào 3 tháng 9 và mức cao nhất là $0.9999 vào 2 tháng 9, phạm vi 0.0%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 0.00% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $173,996,822.00 trong cùng khung thời gian. USD1 hiện đang được niêm yết trên 21 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 75 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | USD1USDT | $0.9997 | ▼ 0.02% | $182.98M |
| 2 | DigiFinex | usd1_usdt | $0.9999 | ▼ 0.01% | $66.06M |
| 3 | Phemex | sUSD1USDT | $0.9992 | ▼ 0.17% | $11.32M |
| 4 | Bybit | USD1USDT | $0.9998 | ▼ 0.02% | $6.75M |
| 5 | MEXC | USD1USDT | $0.9997 | ▼ 0.02% | $5.01M |
| 6 | Gate.io | USD1_USDT | $0.9999 | ▼ 0.01% | $4.77M |
| 7 | LBank | usd1_usdt | $0.9997 | ▼ 0.02% | $4.42M |
| 8 | BingX |
| USD1-USDT |
| $0.9996 |
| ▼ 0.03% |
| $4.21M |
| 9 | Toobit | USD1USDT | $0.9997 | ▼ 0.02% | $1.85M |
| 10 | WEEX | USD1USDT | $0.9997 | ▼ 0.02% | $374.56K |
| 11 | OKX | USD1-USDT | $0.9998 | ▼ 0.01% | $342.59K |
| 12 | Coinstore | USD1USDT | $0.9998 | ▼ 0.01% | $325.56K |
| 13 | Bitget | USD1USDT | $0.9999 | ▼ 0.01% | $143.33K |
| 14 | KuCoin | USD1-USDT | $0.9997 | ▼ 0.01% | $136.77K |
| 15 | WhiteBIT | USD1_USDT | $0.9997 | ▼ 0.01% | $119.66K |
| 16 | Upbit | KRW-USD1 | $1.01 | ▼ 0.65% | $27.95K |
| 17 | Coinbase | USD1-USD | $0.9995 | ▲ 0.03% | $19.14K |
| 18 | Kraken | USD1/USD | $0.9997 | ▲ 0.03% | $3.59K |
| 19 | Crypto.com | USD1_USD | $0.9999 | ▲ 0.00% | — |
| 20 | Gemini | USD1USD | $0.9991 | ▼ 0.02% | — |
| 21 | BTSE | USD1-USDT | $0.9997 | ▼ 0.03% | — |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | USD1 / crv2pool | $0.9987 | $10.03M | $97.15K |
| 2 | Ethereum | USD1 / WLFI 0.3% | $0.9989 | $3.44M | $5.02 |
| 3 | Tron | USD1 / USDT 0.01% | $1.00 | $1.02M | $51.87K |
| 4 | Ethereum | DOLO / USD1 0.3% | $0.0254 | $852.02K | $6.79K |
| 5 | Tron | USD1 / WTRX 0.05% | $1.00 | $507.08K | $50.89K |
| 6 | Ethereum | Block / USD1 | $0.00163725 | $333.12K | $3.08K |
| 7 | Ethereum | USD1 / USDT 0.01% | $0.9962 | $286.39K | $31.92K |
| 8 | Ethereum | AMERICA / USD1 1% | $5,950.22 | $283.72K | — |
| 9 | Ethereum | B / USD1 | $0.1285 | $254.61K | $10.59K |
| 10 | Ethereum | TRUTH / USD1 1% | $0.0025418 | $238.93K | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.