Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Falcon USD trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/USDF?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Falcon USD"></iframe>Falcon USD (USDF) là một stablecoin được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với đô la Mỹ, tạo điều kiện cho các giao dịch và chuyển tiền liền mạch. Nó xếp hạng 82 theo vốn hóa thị trường.
Vốn hóa thị trường của nó là 1,339 tỷ đô la, và định giá pha loãng hoàn toàn cũng là 1,339 tỷ đô la. Nguồn cung lưu hành là 1,344 tỷ USDF, bằng với tổng nguồn cung, vì vậy 100,0% tổng nguồn cung đang lưu hành. Tính theo rupee Ấn Độ, vốn hóa thị trường là 12.650 crore rupee.
USDF giao dịch ở mức 1,00 đô la, với thay đổi 24 giờ là +0,0%, thay đổi 7 ngày là 0,0% và thay đổi 30 ngày là 0,0%. Trong một năm, nó đã thay đổi +0,4%. Mức cao nhất mọi thời đại là 1,08 đô la vào ngày 8 tháng 5 năm 2025, và nó thấp hơn 7,3% so với đỉnh đó. Mức thấp nhất mọi thời đại là 0,94 đô la vào ngày 8 tháng 7 năm 2025.
Hai sàn giao dịch tập trung được theo dõi bởi trang web này niêm yết USDF. Sàn hàng đầu theo khối lượng 24 giờ là MEXC, với cặp USDFUSDT ở mức 1,00 đô la và khối lượng 248.000 đô la. Bitfinex niêm yết tUSDF:USD ở mức 1,00 đô la với khối lượng bằng không. Chênh lệch giữa giá sàn giao dịch cao nhất và thấp nhất là 0,34%. Cũng có 20 nhóm thanh khoản trên chuỗi.
Không có dữ liệu phái sinh nào có sẵn.
Tại tỷ giá hiện tại 1 USD = 94,49 rupee, giá của USDF là 94,12 rupee. Khối lượng 24 giờ của nó là 2,346 crore rupee.
USDF là một phần của ngành Stablecoin, bao gồm 35 đồng coin trên trang web này. Trong ngành, Falcon USD được xếp hạng 83, tiếp theo là BFUSD ở hạng 84, USDGO ở hạng 85 và United Stables ở hạng 87. Trên USDF trong bảng xếp hạng tổng thể là Internet Computer ở hạng 78 và Bitget Token ở hạng 79, trong khi dưới là BFUSD ở hạng 83 và USDGO ở hạng 84.
Falcon USD là gì? Falcon USD (USDF) là một stablecoin được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với đô la Mỹ, tạo điều kiện cho các giao dịch và chuyển tiền liền mạch.
Falcon USD trị giá bao nhiêu? USDF giao dịch ở mức 1,00 đô la, với thay đổi 24 giờ là +0,0%.
Vốn hóa thị trường của Falcon USD là bao nhiêu? Vốn hóa thị trường của nó là 1,339 tỷ đô la, và tính theo rupee Ấn Độ là 12.650 crore rupee.
Tôi có thể giao dịch Falcon USD ở đâu? USDF giao dịch trên hai sàn giao dịch tập trung được theo dõi bởi trang web này, với MEXC là sàn hàng đầu theo khối lượng 24 giờ.
Được tạo từ dữ liệu CryptoKoinCap nắm giữ, kiểm tra lần cuối . Không phải lời khuyên tài chính.
Trong 30 ngày qua Falcon USD (USDF) giao dịch giữa mức thấp nhất là $0.996 vào 2 tháng 9 và mức cao nhất là $0.9961 vào 2 tháng 9, phạm vi 0.0%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 0.00% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $231,607.00 trong cùng khung thời gian. USDF hiện đang được niêm yết trên 2 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 78 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MEXC | USDFUSDT | $0.996 | ▲ 0.00% | $243.34K |
| 2 | Bitfinex | tUSDF:USD | $0.9995 | ▲ 0.00% | — |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereum | USDf / USDT 0.01% | $0.9915 | $10.03M | $3.00K |
| 2 | Ethereum | USDT / USDf | $0.9977 | $3.58M | — |
| 3 | Ethereum | USDC / USDf | $0.9995 | $3.14M | $8.83K |
| 4 | Ethereum | USDT / USDf 0.01% |
| $0.9938 |
| $1.01M |
| $29.91 |
| 5 | Ethereum | FF / USDf 0.3% | $0.2301 | $687.94K | — |
| 6 | Ethereum | waEthLidoGHO / USDf 0.01% | $1.04 | $5.65K | $13.99 |
| 7 | Ethereum | frxUSD / USDf | $0.9889 | $4.35K | $15.53 |
| 8 | Ethereum | USDC / USDf 0.01% | $1.00 | $1.89K | $0.06 |
| 9 | Ethereum | USDT / USDf 88% | $0.9953 | $166.14 | — |
| 10 | Ethereum | USDC / USDf 0.1% | $1.00 | $77.97 | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.