Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Ondo US Dollar Yield trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/USDY?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Ondo US Dollar Yield"></iframe>Ondo US Dollar Yield (USDY) là một tài sản kỹ thuật số được thiết kế để cung cấp cho người dùng một mức lợi suất ổn định trên khoản đầu tư bằng đô la Mỹ. Đây là một Token Ethereum (ETH) (ERC-20) và cũng là một Token Solana (SOL), được phân loại là stablecoin và là một phần của Hệ sinh thái Mantle.
USDY xếp hạng 54 theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của nó là 2,189 tỷ đô la, và định giá pha loãng hoàn toàn cũng là 2,189 tỷ đô la. Nguồn cung lưu hành là 1,913 tỷ USDY, chiếm 100,0% tổng nguồn cung là 1,913 tỷ USDY.
Giá hiện tại là 1,14 đô la. Trong 24 giờ qua, giá đã thay đổi -0,1%, trong 7 ngày là -0,1%, trong 30 ngày là +0,3% và trong 1 năm là +3,6%. Mức cao và thấp trong 24 giờ đều là 1,14 đô la. Mức cao nhất mọi thời đại là 1,26 đô la vào ngày 26 tháng 3 năm 2024, và giá hiện tại thấp hơn 9,2% so với mức đó. Mức thấp nhất mọi thời đại là 0,93 đô la vào ngày 14 tháng 1 năm 2024.
USDY giao dịch trên 3 sàn giao dịch tập trung được theo dõi bởi trang web này. Sàn giao dịch hàng đầu theo khối lượng 24 giờ là Gate.io, với cặp USDY_USDT ở mức 1,15 đô la và khối lượng 410.000 đô la. Các sàn khác bao gồm LBank (usdy_usdt ở mức 1,14 đô la, khối lượng 80.600 đô la) và Bybit (USDYUSDT ở mức 1,14 đô la, khối lượng 37.300 đô la). Chênh lệch giữa giá sàn cao nhất và thấp nhất là 0,08%. Cũng có 40 nhóm thanh khoản trên chuỗi.
Giá tính bằng rupee Ấn Độ là 108,12 rupee, dựa trên tỷ giá hối đoái 1 USD = 94,49 rupee. Vốn hóa thị trường tính bằng rupee là 20.680 crore rupee, và khối lượng giao dịch 24 giờ là 35,2 lakh rupee.
USDY là một phần của lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm 250 coin trên trang web này. Trong lĩnh vực này, các coin tiếp theo theo thứ hạng là Aave (AAVE, hạng 58), PAX Gold (PAXG, hạng 60), World Liberty Financial (WLFI, hạng 63) và Ondo (ONDO, hạng 65).
Giá hiện tại của USDY là bao nhiêu? Giá hiện tại là 1,14 đô la, tương đương 108,12 rupee.
Vốn hóa thị trường của USDY là bao nhiêu? Vốn hóa thị trường là 2,189 tỷ đô la, tương đương 20.680 crore rupee.
Mức cao nhất mọi thời đại của USDY là bao nhiêu? Mức cao nhất mọi thời đại là 1,26 đô la, đạt được vào ngày 26 tháng 3 năm 2024.
Tôi có thể giao dịch USDY ở đâu? USDY giao dịch trên các sàn giao dịch tập trung như Gate.io, LBank và Bybit, cũng như trên 40 nhóm thanh khoản trên chuỗi.
Được tạo từ dữ liệu CryptoKoinCap nắm giữ, kiểm tra lần cuối . Không phải lời khuyên tài chính.
Trong 30 ngày qua Ondo US Dollar Yield (USDY) giao dịch giữa mức thấp nhất là $1.14 vào 3 tháng 9 và mức cao nhất là $1.14 vào 2 tháng 9, phạm vi 0.1%. Trong suốt khoảng thời gian, giá đã tăng 0.00% so với lúc bắt đầu. Khối lượng giao dịch 24h trung bình đạt $9,578.00 trong cùng khung thời gian. USDY hiện đang được niêm yết trên 3 sàn giao dịch chúng tôi theo dõi.
Từ 75 mức giá chúng tôi tự ghi nhận; hiệu suất trong quá khứ không phải là cơ sở để dự đoán tương lai.
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gate.io | USDY_USDT | $1.15 | ▼ 0.01% | $386.77K |
| 2 | LBank | usdy_usdt | $1.14 | ▲ 0.02% | $80.63K |
| 3 | Bybit | USDYUSDT | $1.14 | ▲ 0.00% | $37.22K |
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solana | USDY / USDC | $1.15 | $2.93M | $1.55K |
| 2 | Solana | jlUSDC / USDY | $1.03 | $91.11K | — |
| 3 | Ethereum | USDY / USDT 0.3% | $1.15 | $41.91K | $3.99K |
| 4 | Ethereum | USDY / USDC 41% | $0.8327 | $20.61K | — |
| 5 | Ethereum | USDY / USDC | $1.13 | $19.10K | $5.54 |
| 6 | Ethereum | USDY / USDC 75% | $1.29 | $14.55K | — |
| 7 | Solana | TQQQx / USDY | $130.39 | $9.00K | — |
| 8 | Ethereum | USDY / USDC 49.9% | $2.66 | $7.85K | — |
| 9 | Ethereum | USDY / USDC 72% | $2.39 | $6.41K | — |
| 10 | Ethereum | USDY / USDC 49.99% | $2.39 | $5.96K | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.