VSX giá
Gambling (GambleFi)Gaming (GameFi)Polygon EcosystemGaming Utility Token
Thị trường Versus-X
Liên kết tên sàn giao dịch đến trang giao dịch của chính sàn đó cho cặp tiền. Việc liệt kê một thị trường không phải là sự xác nhận về nó.
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gate.io | VSX_USDT | $0.0032918 | ▼ 0.76% | $8.38K |
Sàn phi tập trung
| # | Mạng lưới | Pool | Giá | Thanh khoản | Khối lượng (24h) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polygon | VSX / USDT 0.3% | $0.00568436 | $3.66K | — |
| 2 | Polygon | VSX / USDT 90% | $0.00564036 | $99.61 | — |
| 3 | Polygon | VSX / USDT 89.999% | $0.0286 | $72.59 | — |
| 4 | Polygon | USDC / VSX 88% | $0.9993 | $35.58 | — |
| 5 | Polygon | VSX / USDT 89.998% | $0.00796161 | $34.01 | — |
| 6 | Polygon | POL / VSX 93% | $0.1086 | $0.98 | — |
| 7 | Polygon | VSX / USDT 0.3% | $0.00437384 | $0.44 | — |
| 8 | Polygon | MORI / VSX | $0.00000032 | $0.00 | — |
| 9 | Polygon | VSX / USDT 1% | $0.1693 | $0.00 | — |
| 10 | Polygon | VSX / WPOL 1% | $0.00369023 | $0.00 | — |
Các pool được khớp theo địa chỉ hợp đồng của token, không phải mã ticker, vì vậy các token giả có cùng ký hiệu sẽ bị loại. Trang pool mở trên GeckoTerminal.
Liên quan đến Versus-X
Lĩnh vựcPolygon Ecosystem
Giao dịch trênGate.io
Lấy widget giá VSX
Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Versus-X trực tiếp, bằng rupee (fiat=inr) hoặc đô la (fiat=usd):
<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/VSX?fiat=inr" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Versus-X"></iframe>Về Versus-X
Skill gaming ecosystem with multi token wagering