Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.67BThống trị: BTC 57.3% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

AB (AB) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AB = $0.000947 0.32% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.000936 đến $0.00095. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 22:20 UTC.

AB price

$0.00093724$0.00095087$0.0009645$0.00097813$0.00099176Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

AB sang USD

ABUSD
0.001 AB$0.00000095
0.01 AB$0.00000947
0.1 AB$0.0000947
0.5 AB$0.0004735
1 AB$0.000947
2 AB$0.001894
5 AB$0.004735
10 AB$0.00947
100 AB$0.0947

USD sang AB

USDAB
$1.001,055.96620908 AB
$10.0010,559.66209081 AB
$50.0052,798.31045407 AB
$100.00105,596.62090813 AB
$500.00527,983.10454065 AB
$1,000.001,055,966.20908131 AB
$10,000.0010,559,662.09081309 AB
$100,000.00105,596,620.90813093 AB

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá AB để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AB sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AB sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AB bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 AB (AB) có giá trị $0.000947 ngay bây giờ, giảm 0.32% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AB với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 527,983.10454065 AB, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AB sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

AB giao dịch trong khoảng từ $0.000936 đến $0.00095 trong 24 giờ qua trên kraken.

Mức cao nhất mọi thời đại của AB bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của AB là $0.0173, đạt được vào 22 tháng 3, 2025.

Nhận widget AB sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá AB trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AB?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá AB bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD