Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.68%Khối lượng 24h: $22.55BThống trị: BTC 53.3% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Adappter (ADP) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ADP = $0.0004701 13.30% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00041 đến $0.0004791. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 18:08 UTC.

ADP price

$0.00040447$0.00042451$0.00044455$0.00046459$0.00048463Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ADP sang USD

ADPUSD
0.001 ADP$0.00000047
0.01 ADP$0.0000047
0.1 ADP$0.00004701
0.5 ADP$0.00023505
1 ADP$0.0004701
2 ADP$0.0009402
5 ADP$0.0023505
10 ADP$0.004701
100 ADP$0.047

USD sang ADP

USDADP
$1.002,127.20697724 ADP
$10.0021,272.06977239 ADP
$50.00106,360.34886194 ADP
$100.00212,720.69772389 ADP
$500.001,063,603.48861944 ADP
$1,000.002,127,206.97723889 ADP
$10,000.0021,272,069.77238885 ADP
$100,000.00212,720,697.72388855 ADP

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Adappter để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ADP sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ADP sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ADP bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Adappter (ADP) có giá trị $0.0004701 ngay bây giờ, tăng 13.30% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ADP với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,063,603.48861944 ADP, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ADP sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Adappter giao dịch trong khoảng từ $0.00041 đến $0.0004791 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget ADP sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Adappter trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ADP?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Adappter bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD