Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.76BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Aeternity (AE) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AE = $0.005084 3.61% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.004907 đến $0.005084. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 23:05 UTC.

AE price

$0.00433368$0.00460309$0.0048725$0.00514191$0.00541132Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

AE sang USD

AEUSD
0.001 AE$0.00000508
0.01 AE$0.00005084
0.1 AE$0.0005084
0.5 AE$0.002542
1 AE$0.005084
2 AE$0.0102
5 AE$0.0254
10 AE$0.0508
100 AE$0.5084

USD sang AE

USDAE
$1.00196.69551534 AE
$10.001,966.95515342 AE
$50.009,834.77576711 AE
$100.0019,669.55153423 AE
$500.0098,347.75767113 AE
$1,000.00196,695.51534225 AE
$10,000.001,966,955.1534225 AE
$100,000.0019,669,551.53422502 AE

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Aeternity để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AE sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AE sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AE bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Aeternity (AE) có giá trị $0.005084 ngay bây giờ, tăng 3.61% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AE với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 98,347.75767113 AE, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AE sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Aeternity giao dịch trong khoảng từ $0.004907 đến $0.005084 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget AE sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Aeternity trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AE?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Aeternity bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD