Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.76BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Alephium (ALPH) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ALPH = $0.0466 9.57% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0388 đến $0.0475. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bitget. Cập nhật 03 Sep 2026 23:13 UTC.

ALPH price

$0.0354$0.0393$0.0432$0.0471$0.051Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ALPH sang USD

ALPHUSD
0.001 ALPH$0.00004659
0.01 ALPH$0.0004659
0.1 ALPH$0.004659
0.5 ALPH$0.0233
1 ALPH$0.0466
2 ALPH$0.0932
5 ALPH$0.233
10 ALPH$0.4659
100 ALPH$4.66

USD sang ALPH

USDALPH
$1.0021.46383344 ALPH
$10.00214.63833441 ALPH
$50.001,073.19167203 ALPH
$100.002,146.38334407 ALPH
$500.0010,731.91672033 ALPH
$1,000.0021,463.83344065 ALPH
$10,000.00214,638.33440653 ALPH
$100,000.002,146,383.34406525 ALPH

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Alephium để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ALPH sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ALPH sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ALPH bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Alephium (ALPH) có giá trị $0.0466 ngay bây giờ, tăng 9.57% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ALPH với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 10,731.91672033 ALPH, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ALPH sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Alephium giao dịch trong khoảng từ $0.0388 đến $0.0475 trong 24 giờ qua trên bitget.

Nhận widget ALPH sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Alephium trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ALPH?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Alephium bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD