Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.66BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Arrow (ARROW) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ARROW = $0.7145 2.35% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.5692 đến $0.8196. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên lbank. Cập nhật 03 Sep 2026 22:19 UTC.

ARROW price

$0.1172$0.4909$0.8647$1.24$1.61Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ARROW sang USD

ARROWUSD
0.001 ARROW$0.0007145
0.01 ARROW$0.007145
0.1 ARROW$0.0715
0.5 ARROW$0.3573
1 ARROW$0.7145
2 ARROW$1.43
5 ARROW$3.57
10 ARROW$7.15
100 ARROW$71.45

USD sang ARROW

USDARROW
$1.001.39958013 ARROW
$10.0013.99580126 ARROW
$50.0069.9790063 ARROW
$100.00139.9580126 ARROW
$500.00699.79006298 ARROW
$1,000.001,399.58012596 ARROW
$10,000.0013,995.80125962 ARROW
$100,000.00139,958.01259622 ARROW

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Arrow để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ARROW sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ARROW sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ARROW bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Arrow (ARROW) có giá trị $0.7145 ngay bây giờ, tăng 2.35% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ARROW với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 699.79006298 ARROW, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ARROW sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Arrow giao dịch trong khoảng từ $0.5692 đến $0.8196 trong 24 giờ qua trên lbank.

Nhận widget ARROW sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Arrow trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ARROW?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Arrow bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD