Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.02BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

AST SpaceMobile • Robinhood Token (ASTS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ASTS = $62.09 1.19% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $61.10 đến $63.75. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 04 Sep 2026 01:15 UTC.

ASTS price

$55.25$57.24$59.22$61.21$63.20Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

ASTS sang USD

ASTSUSD
0.001 ASTS$0.0621
0.01 ASTS$0.6209
0.1 ASTS$6.21
0.5 ASTS$31.05
1 ASTS$62.09
2 ASTS$124.18
5 ASTS$310.45
10 ASTS$620.90
100 ASTS$6,209.00

USD sang ASTS

USDASTS
$1.000.01610565 ASTS
$10.000.16105653 ASTS
$50.000.80528265 ASTS
$100.001.61056531 ASTS
$500.008.05282654 ASTS
$1,000.0016.10565308 ASTS
$10,000.00161.05653084 ASTS
$100,000.001,610.56530842 ASTS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá AST SpaceMobile • Robinhood Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ASTS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ASTS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ASTS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 AST SpaceMobile • Robinhood Token (ASTS) có giá trị $62.09 ngay bây giờ, giảm 1.19% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ASTS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 8.05282654 ASTS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ASTS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

AST SpaceMobile • Robinhood Token giao dịch trong khoảng từ $61.10 đến $63.75 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget ASTS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá AST SpaceMobile • Robinhood Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ASTS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá AST SpaceMobile • Robinhood Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD