Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.95%Khối lượng 24h: $21.65BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Auki (AUKI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AUKI = $0.004435 7.49% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.004126 đến $0.004714. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 18:18 UTC.

AUKI price

$0.0039316$0.0042158$0.0045$0.0047842$0.0050684Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

AUKI sang USD

AUKIUSD
0.001 AUKI$0.00000444
0.01 AUKI$0.00004435
0.1 AUKI$0.0004435
0.5 AUKI$0.0022175
1 AUKI$0.004435
2 AUKI$0.00887
5 AUKI$0.0222
10 AUKI$0.0444
100 AUKI$0.4435

USD sang AUKI

USDAUKI
$1.00225.47914318 AUKI
$10.002,254.79143179 AUKI
$50.0011,273.95715896 AUKI
$100.0022,547.91431793 AUKI
$500.00112,739.57158963 AUKI
$1,000.00225,479.14317926 AUKI
$10,000.002,254,791.43179256 AUKI
$100,000.0022,547,914.3179256 AUKI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Auki để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AUKI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AUKI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AUKI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Auki (AUKI) có giá trị $0.004435 ngay bây giờ, tăng 7.49% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AUKI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 112,739.57158963 AUKI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AUKI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Auki giao dịch trong khoảng từ $0.004126 đến $0.004714 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget AUKI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Auki trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AUKI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Auki bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD