Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.95%Khối lượng 24h: $21.65BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

AUSD (AUSD) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AUSD = $1.00 0.00% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.9999 đến $1.00. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 18:20 UTC.

AUSD price

$0.9998$0.9999$1.00$1.00$1.00Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

AUSD sang USD

AUSDUSD
0.001 AUSD$0.0010001
0.01 AUSD$0.01
0.1 AUSD$0.10
0.5 AUSD$0.5001
1 AUSD$1.00
2 AUSD$2.00
5 AUSD$5.00
10 AUSD$10.00
100 AUSD$100.01

USD sang AUSD

USDAUSD
$1.000.99990001 AUSD
$10.009.9990001 AUSD
$50.0049.9950005 AUSD
$100.0099.990001 AUSD
$500.00499.950005 AUSD
$1,000.00999.90001 AUSD
$10,000.009,999.00009999 AUSD
$100,000.0099,990.0009999 AUSD

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá AUSD để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AUSD sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AUSD sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AUSD bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 AUSD (AUSD) có giá trị $1.00 ngay bây giờ, tăng 0.00% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AUSD với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 499.950005 AUSD, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AUSD sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

AUSD giao dịch trong khoảng từ $0.9999 đến $1.00 trong 24 giờ qua trên kraken.

Mức cao nhất mọi thời đại của AUSD bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của AUSD là $1.02, đạt được vào 5 tháng 10, 2024.

Nhận widget AUSD sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá AUSD trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AUSD?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá AUSD bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD