Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.18%Khối lượng 24h: $39.56BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Avail (AVAIL) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AVAIL = $0.002196 2.62% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.002111 đến $0.002199. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bybit. Cập nhật 03 Sep 2026 22:08 UTC.

AVAIL price

$0.0020604$0.0021242$0.002188$0.0022518$0.0023156Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

AVAIL sang USD

AVAILUSD
0.001 AVAIL$0.0000022
0.01 AVAIL$0.00002196
0.1 AVAIL$0.0002196
0.5 AVAIL$0.001098
1 AVAIL$0.002196
2 AVAIL$0.004392
5 AVAIL$0.011
10 AVAIL$0.022
100 AVAIL$0.2196

USD sang AVAIL

USDAVAIL
$1.00455.37340619 AVAIL
$10.004,553.73406193 AVAIL
$50.0022,768.67030965 AVAIL
$100.0045,537.34061931 AVAIL
$500.00227,686.70309654 AVAIL
$1,000.00455,373.40619308 AVAIL
$10,000.004,553,734.06193078 AVAIL
$100,000.0045,537,340.61930783 AVAIL

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Avail để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AVAIL sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AVAIL sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AVAIL bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Avail (AVAIL) có giá trị $0.002196 ngay bây giờ, tăng 2.62% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AVAIL với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 227,686.70309654 AVAIL, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AVAIL sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Avail giao dịch trong khoảng từ $0.002111 đến $0.002199 trong 24 giờ qua trên bybit.

Nhận widget AVAIL sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Avail trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AVAIL?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Avail bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD