Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $40.07BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

AVC (AVC) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AVC = $0.0001122 0.18% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0001122 đến $0.0001124. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 17:06 UTC.

AVC price

$0.0001073$0.00011165$0.000116$0.00012035$0.0001247Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

AVC sang USD

AVCUSD
0.001 AVC$0.00000011
0.01 AVC$0.00000112
0.1 AVC$0.00001122
0.5 AVC$0.0000561
1 AVC$0.0001122
2 AVC$0.0002244
5 AVC$0.000561
10 AVC$0.001122
100 AVC$0.0112

USD sang AVC

USDAVC
$1.008,912.65597148 AVC
$10.0089,126.5597148 AVC
$50.00445,632.79857398 AVC
$100.00891,265.59714795 AVC
$500.004,456,327.98573975 AVC
$1,000.008,912,655.9714795 AVC
$10,000.0089,126,559.71479501 AVC
$100,000.00891,265,597.14795 AVC

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá AVC để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AVC sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AVC sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AVC bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 AVC (AVC) có giá trị $0.0001122 ngay bây giờ, giảm 0.18% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AVC với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4,456,327.98573975 AVC, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AVC sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

AVC giao dịch trong khoảng từ $0.0001122 đến $0.0001124 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget AVC sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá AVC trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AVC?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá AVC bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD