Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.84BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Avici (AVICI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AVICI = $0.35 5.23% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.3488 đến $0.389. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 23:28 UTC.

AVICI price

$0.2296$0.2847$0.3397$0.3947$0.4498Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

AVICI sang USD

AVICIUSD
0.001 AVICI$0.00035
0.01 AVICI$0.0035
0.1 AVICI$0.035
0.5 AVICI$0.175
1 AVICI$0.35
2 AVICI$0.70
5 AVICI$1.75
10 AVICI$3.50
100 AVICI$35.00

USD sang AVICI

USDAVICI
$1.002.85714286 AVICI
$10.0028.57142857 AVICI
$50.00142.85714286 AVICI
$100.00285.71428571 AVICI
$500.001,428.57142857 AVICI
$1,000.002,857.14285714 AVICI
$10,000.0028,571.42857143 AVICI
$100,000.00285,714.28571429 AVICI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Avici để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AVICI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AVICI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AVICI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Avici (AVICI) có giá trị $0.35 ngay bây giờ, giảm 5.23% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AVICI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,428.57142857 AVICI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AVICI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Avici giao dịch trong khoảng từ $0.3488 đến $0.389 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget AVICI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Avici trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AVICI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Avici bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD