Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Axelar (AXL) sang Đô la Mỹ (USD)

1 AXL = $0.0434 3.58% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0417 đến $0.0435. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 17:45 UTC.

AXL price

$0.039$0.0415$0.0441$0.0466$0.0491Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

AXL sang USD

AXLUSD
0.001 AXL$0.0000434
0.01 AXL$0.000434
0.1 AXL$0.00434
0.5 AXL$0.0217
1 AXL$0.0434
2 AXL$0.0868
5 AXL$0.217
10 AXL$0.434
100 AXL$4.34

USD sang AXL

USDAXL
$1.0023.04147465 AXL
$10.00230.41474654 AXL
$50.001,152.07373272 AXL
$100.002,304.14746544 AXL
$500.0011,520.73732719 AXL
$1,000.0023,041.47465438 AXL
$10,000.00230,414.74654378 AXL
$100,000.002,304,147.46543779 AXL

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Axelar để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: AXL sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

AXL sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 AXL bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Axelar (AXL) có giá trị $0.0434 ngay bây giờ, tăng 3.58% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu AXL với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 11,520.73732719 AXL, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của AXL sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Axelar giao dịch trong khoảng từ $0.0417 đến $0.0435 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Axelar bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Axelar là $2.64, đạt được vào 1 tháng 3, 2024.

Nhận widget AXL sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Axelar trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/AXL?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Axelar bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD