Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.97BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Alibaba • Robinhood Token (BABA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 BABA = $111.67 0.27% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $109.68 đến $112.04. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 04 Sep 2026 00:00 UTC.

BABA price

$109.71$112.17$114.63$117.08$119.54Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

BABA sang USD

BABAUSD
0.001 BABA$0.1117
0.01 BABA$1.12
0.1 BABA$11.17
0.5 BABA$55.84
1 BABA$111.67
2 BABA$223.34
5 BABA$558.35
10 BABA$1,116.70
100 BABA$11,167.00

USD sang BABA

USDBABA
$1.000.00895496 BABA
$10.000.08954957 BABA
$50.000.44774783 BABA
$100.000.89549566 BABA
$500.004.47747828 BABA
$1,000.008.95495657 BABA
$10,000.0089.54956568 BABA
$100,000.00895.49565685 BABA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Alibaba • Robinhood Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: BABA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

BABA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 BABA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Alibaba • Robinhood Token (BABA) có giá trị $111.67 ngay bây giờ, giảm 0.27% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu BABA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4.47747828 BABA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của BABA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Alibaba • Robinhood Token giao dịch trong khoảng từ $109.68 đến $112.04 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget BABA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Alibaba • Robinhood Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/BABA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Alibaba • Robinhood Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD