Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Boba Network (BOBA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 BOBA = $0.0198 2.59% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.019 đến $0.0198. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 17:37 UTC.

BOBA price

$0.0181$0.0191$0.0201$0.021$0.022Aug 25Aug 27Aug 29Sep 1Sep 3

BOBA sang USD

BOBAUSD
0.001 BOBA$0.0000198
0.01 BOBA$0.000198
0.1 BOBA$0.00198
0.5 BOBA$0.0099
1 BOBA$0.0198
2 BOBA$0.0396
5 BOBA$0.099
10 BOBA$0.198
100 BOBA$1.98

USD sang BOBA

USDBOBA
$1.0050.50505051 BOBA
$10.00505.05050505 BOBA
$50.002,525.25252525 BOBA
$100.005,050.50505051 BOBA
$500.0025,252.52525253 BOBA
$1,000.0050,505.05050505 BOBA
$10,000.00505,050.50505051 BOBA
$100,000.005,050,505.05050505 BOBA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Boba Network để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: BOBA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

BOBA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 BOBA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Boba Network (BOBA) có giá trị $0.0198 ngay bây giờ, tăng 2.59% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu BOBA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 25,252.52525253 BOBA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của BOBA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Boba Network giao dịch trong khoảng từ $0.019 đến $0.0198 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget BOBA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Boba Network trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/BOBA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Boba Network bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD