Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.63BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

BXID (BXID) sang Đô la Mỹ (USD)

1 BXID = $0.00123 90.54% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00122 đến $0.013. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên lbank. Cập nhật 03 Sep 2026 22:28 UTC.

BXID price

$0.00027312$0.00372006$0.007167$0.0106$0.0141Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

BXID sang USD

BXIDUSD
0.001 BXID$0.00000123
0.01 BXID$0.0000123
0.1 BXID$0.000123
0.5 BXID$0.000615
1 BXID$0.00123
2 BXID$0.00246
5 BXID$0.00615
10 BXID$0.0123
100 BXID$0.123

USD sang BXID

USDBXID
$1.00813.00813008 BXID
$10.008,130.08130081 BXID
$50.0040,650.40650407 BXID
$100.0081,300.81300813 BXID
$500.00406,504.06504065 BXID
$1,000.00813,008.1300813 BXID
$10,000.008,130,081.30081301 BXID
$100,000.0081,300,813.00813009 BXID

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá BXID để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: BXID sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

BXID sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 BXID bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 BXID (BXID) có giá trị $0.00123 ngay bây giờ, giảm 90.54% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu BXID với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 406,504.06504065 BXID, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của BXID sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

BXID giao dịch trong khoảng từ $0.00122 đến $0.013 trong 24 giờ qua trên lbank.

Nhận widget BXID sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá BXID trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/BXID?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá BXID bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD