Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.20%Khối lượng 24h: $38.75BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Cap (CAP) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CAP = $0.0495 28.90% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0465 đến $0.076. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 20:58 UTC.

CAP price

$0.0462$0.0536$0.061$0.0684$0.0758Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

CAP sang USD

CAPUSD
0.001 CAP$0.00004946
0.01 CAP$0.0004946
0.1 CAP$0.004946
0.5 CAP$0.0247
1 CAP$0.0495
2 CAP$0.0989
5 CAP$0.2473
10 CAP$0.4946
100 CAP$4.95

USD sang CAP

USDCAP
$1.0020.21835827 CAP
$10.00202.18358269 CAP
$50.001,010.91791347 CAP
$100.002,021.83582693 CAP
$500.0010,109.17913465 CAP
$1,000.0020,218.35826931 CAP
$10,000.00202,183.58269309 CAP
$100,000.002,021,835.82693085 CAP

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Cap để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CAP sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CAP sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CAP bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Cap (CAP) có giá trị $0.0495 ngay bây giờ, giảm 28.90% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CAP với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 10,109.17913465 CAP, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CAP sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Cap giao dịch trong khoảng từ $0.0465 đến $0.076 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Mức cao nhất mọi thời đại của Cap bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Cap là $0.0783, đạt được vào 14 tháng 8, 2026.

Nhận widget CAP sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Cap trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CAP?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Cap bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD