Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.76BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Celer Network (CELR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CELR = $0.00226 5.95% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00213 đến $0.002312. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:59 UTC.

CELR price

$0.00210152$0.00221201$0.0023225$0.00243299$0.00254348Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

CELR sang USD

CELRUSD
0.001 CELR$0.00000226
0.01 CELR$0.0000226
0.1 CELR$0.000226
0.5 CELR$0.00113
1 CELR$0.00226
2 CELR$0.00452
5 CELR$0.0113
10 CELR$0.0226
100 CELR$0.226

USD sang CELR

USDCELR
$1.00442.47787611 CELR
$10.004,424.77876106 CELR
$50.0022,123.89380531 CELR
$100.0044,247.78761062 CELR
$500.00221,238.9380531 CELR
$1,000.00442,477.87610619 CELR
$10,000.004,424,778.76106195 CELR
$100,000.0044,247,787.61061947 CELR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Celer Network để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CELR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CELR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CELR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Celer Network (CELR) có giá trị $0.00226 ngay bây giờ, tăng 5.95% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CELR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 221,238.9380531 CELR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CELR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Celer Network giao dịch trong khoảng từ $0.00213 đến $0.002312 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget CELR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Celer Network trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CELR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Celer Network bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD