Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.99BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Coherent Corp. • Robinhood Token (COHR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 COHR = $264.18 1.46% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $255.28 đến $268.57. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 03 Sep 2026 23:45 UTC.

COHR price

$257.60$267.13$276.67$286.20$295.73Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

COHR sang USD

COHRUSD
0.001 COHR$0.2642
0.01 COHR$2.64
0.1 COHR$26.42
0.5 COHR$132.09
1 COHR$264.18
2 COHR$528.36
5 COHR$1,320.90
10 COHR$2,641.80
100 COHR$26,418.00

USD sang COHR

USDCOHR
$1.000.0037853 COHR
$10.000.03785298 COHR
$50.000.1892649 COHR
$100.000.37852979 COHR
$500.001.89264895 COHR
$1,000.003.7852979 COHR
$10,000.0037.85297903 COHR
$100,000.00378.52979029 COHR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Coherent Corp. • Robinhood Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: COHR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

COHR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 COHR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Coherent Corp. • Robinhood Token (COHR) có giá trị $264.18 ngay bây giờ, giảm 1.46% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu COHR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1.89264895 COHR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của COHR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Coherent Corp. • Robinhood Token giao dịch trong khoảng từ $255.28 đến $268.57 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget COHR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Coherent Corp. • Robinhood Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/COHR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Coherent Corp. • Robinhood Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
Công cụ chuyển đổi COHR sang USD | CryptoKoinCap