Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.56BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Cookie DAO (COOKIE) sang Đô la Mỹ (USD)

1 COOKIE = $0.0117 3.54% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0111 đến $0.0117. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:01 UTC.

COOKIE price

$0.0111$0.0116$0.0121$0.0125$0.013Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

COOKIE sang USD

COOKIEUSD
0.001 COOKIE$0.0000117
0.01 COOKIE$0.000117
0.1 COOKIE$0.00117
0.5 COOKIE$0.00585
1 COOKIE$0.0117
2 COOKIE$0.0234
5 COOKIE$0.0585
10 COOKIE$0.117
100 COOKIE$1.17

USD sang COOKIE

USDCOOKIE
$1.0085.47008547 COOKIE
$10.00854.7008547 COOKIE
$50.004,273.5042735 COOKIE
$100.008,547.00854701 COOKIE
$500.0042,735.04273504 COOKIE
$1,000.0085,470.08547009 COOKIE
$10,000.00854,700.85470085 COOKIE
$100,000.008,547,008.54700855 COOKIE

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Cookie DAO để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: COOKIE sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

COOKIE sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 COOKIE bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Cookie DAO (COOKIE) có giá trị $0.0117 ngay bây giờ, tăng 3.54% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu COOKIE với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 42,735.04273504 COOKIE, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của COOKIE sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Cookie DAO giao dịch trong khoảng từ $0.0111 đến $0.0117 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget COOKIE sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Cookie DAO trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/COOKIE?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Cookie DAO bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD