Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $38.62BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Crafting Finance (CRF) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CRF = $0.0007192 6.39% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0007192 đến $0.0008. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 16:00 UTC.

CRF price

$0.00067638$0.00076999$0.0008636$0.00095721$0.00105082Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

CRF sang USD

CRFUSD
0.001 CRF$0.00000072
0.01 CRF$0.00000719
0.1 CRF$0.00007192
0.5 CRF$0.0003596
1 CRF$0.0007192
2 CRF$0.0014384
5 CRF$0.003596
10 CRF$0.007192
100 CRF$0.0719

USD sang CRF

USDCRF
$1.001,390.43381535 CRF
$10.0013,904.3381535 CRF
$50.0069,521.69076752 CRF
$100.00139,043.38153504 CRF
$500.00695,216.90767519 CRF
$1,000.001,390,433.81535039 CRF
$10,000.0013,904,338.15350389 CRF
$100,000.00139,043,381.53503892 CRF

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Crafting Finance để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CRF sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CRF sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CRF bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Crafting Finance (CRF) có giá trị $0.0007192 ngay bây giờ, giảm 6.39% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CRF với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 695,216.90767519 CRF, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CRF sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Crafting Finance giao dịch trong khoảng từ $0.0007192 đến $0.0008 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget CRF sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Crafting Finance trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CRF?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Crafting Finance bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
CRF sang USD — Giá Crafting Finance bằng Đô la Mỹ | CryptoKoinCap