Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.56BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Cronos ID (CROID) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CROID = $0.00384 5.41% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.003643 đến $0.003864. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên cryptocom. Cập nhật 03 Sep 2026 22:16 UTC.

CROID price

$0.00288716$0.00322733$0.0035675$0.00390767$0.00424784Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

CROID sang USD

CROIDUSD
0.001 CROID$0.00000384
0.01 CROID$0.0000384
0.1 CROID$0.000384
0.5 CROID$0.00192
1 CROID$0.00384
2 CROID$0.00768
5 CROID$0.0192
10 CROID$0.0384
100 CROID$0.384

USD sang CROID

USDCROID
$1.00260.41666667 CROID
$10.002,604.16666667 CROID
$50.0013,020.83333333 CROID
$100.0026,041.66666667 CROID
$500.00130,208.33333333 CROID
$1,000.00260,416.66666667 CROID
$10,000.002,604,166.66666667 CROID
$100,000.0026,041,666.66666666 CROID

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Cronos ID để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CROID sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CROID sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CROID bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Cronos ID (CROID) có giá trị $0.00384 ngay bây giờ, tăng 5.41% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CROID với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 130,208.33333333 CROID, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CROID sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Cronos ID giao dịch trong khoảng từ $0.003643 đến $0.003864 trong 24 giờ qua trên cryptocom.

Nhận widget CROID sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Cronos ID trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CROID?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Cronos ID bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
CROID sang USD — Giá Cronos ID bằng Đô la Mỹ | CryptoKoinCap