Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.02BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

ONEchain (CROSS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CROSS = $0.1053 4.14% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.1042 đến $0.1133. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bitget. Cập nhật 04 Sep 2026 01:20 UTC.

CROSS price

$0.0973$0.1034$0.1095$0.1156$0.1217Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

CROSS sang USD

CROSSUSD
0.001 CROSS$0.00010526
0.01 CROSS$0.00105258
0.1 CROSS$0.0105
0.5 CROSS$0.0526
1 CROSS$0.1053
2 CROSS$0.2105
5 CROSS$0.5263
10 CROSS$1.05
100 CROSS$10.53

USD sang CROSS

USDCROSS
$1.009.50046552 CROSS
$10.0095.00465523 CROSS
$50.00475.02327614 CROSS
$100.00950.04655228 CROSS
$500.004,750.23276141 CROSS
$1,000.009,500.46552281 CROSS
$10,000.0095,004.65522811 CROSS
$100,000.00950,046.55228106 CROSS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá ONEchain để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CROSS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CROSS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CROSS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 ONEchain (CROSS) có giá trị $0.1053 ngay bây giờ, giảm 4.14% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CROSS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4,750.23276141 CROSS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CROSS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

ONEchain giao dịch trong khoảng từ $0.1042 đến $0.1133 trong 24 giờ qua trên bitget.

Nhận widget CROSS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá ONEchain trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CROSS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá ONEchain bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD