Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $38.58BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Crust Network (CRU) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CRU = $0.0102 0.58% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0101 đến $0.0102. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 17:44 UTC.

CRU price

$0.0101$0.0102$0.0104$0.0106$0.0107Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

CRU sang USD

CRUUSD
0.001 CRU$0.00001021
0.01 CRU$0.00010208
0.1 CRU$0.0010208
0.5 CRU$0.005104
1 CRU$0.0102
2 CRU$0.0204
5 CRU$0.051
10 CRU$0.1021
100 CRU$1.02

USD sang CRU

USDCRU
$1.0097.96238245 CRU
$10.00979.62382445 CRU
$50.004,898.11912226 CRU
$100.009,796.23824451 CRU
$500.0048,981.19122257 CRU
$1,000.0097,962.38244514 CRU
$10,000.00979,623.82445141 CRU
$100,000.009,796,238.24451411 CRU

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Crust Network để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CRU sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CRU sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CRU bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Crust Network (CRU) có giá trị $0.0102 ngay bây giờ, tăng 0.58% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CRU với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 48,981.19122257 CRU, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CRU sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Crust Network giao dịch trong khoảng từ $0.0101 đến $0.0102 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget CRU sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Crust Network trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CRU?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Crust Network bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
CRU sang USD — Giá Crust Network bằng Đô la Mỹ | CryptoKoinCap