Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Cryptex Finance (CTX) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CTX = $0.4065 2.70% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.3942 đến $0.4149. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 17:44 UTC.

CTX price

$0.3355$0.3665$0.3976$0.4286$0.4596Aug 26Aug 28Aug 30Sep 1Sep 3

CTX sang USD

CTXUSD
0.001 CTX$0.0004065
0.01 CTX$0.004065
0.1 CTX$0.0407
0.5 CTX$0.2033
1 CTX$0.4065
2 CTX$0.813
5 CTX$2.03
10 CTX$4.06
100 CTX$40.65

USD sang CTX

USDCTX
$1.002.4600246 CTX
$10.0024.600246 CTX
$50.00123.00123001 CTX
$100.00246.00246002 CTX
$500.001,230.01230012 CTX
$1,000.002,460.02460025 CTX
$10,000.0024,600.24600246 CTX
$100,000.00246,002.4600246 CTX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Cryptex Finance để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CTX sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CTX sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CTX bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Cryptex Finance (CTX) có giá trị $0.4065 ngay bây giờ, tăng 2.70% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CTX với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,230.01230012 CTX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CTX sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Cryptex Finance giao dịch trong khoảng từ $0.3942 đến $0.4149 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget CTX sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Cryptex Finance trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CTX?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Cryptex Finance bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD