Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.99BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Chevron Corporation (CVXG) sang Đô la Mỹ (USD)

1 CVXG = $211.39 0.12% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $211.18 đến $213.28. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 04 Sep 2026 00:24 UTC.

CVXG price

$198.22$202.14$206.06$209.98$213.90Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

CVXG sang USD

CVXGUSD
0.001 CVXG$0.2114
0.01 CVXG$2.11
0.1 CVXG$21.14
0.5 CVXG$105.70
1 CVXG$211.39
2 CVXG$422.78
5 CVXG$1,056.95
10 CVXG$2,113.90
100 CVXG$21,139.00

USD sang CVXG

USDCVXG
$1.000.00473059 CVXG
$10.000.04730593 CVXG
$50.000.23652964 CVXG
$100.000.47305927 CVXG
$500.002.36529637 CVXG
$1,000.004.73059274 CVXG
$10,000.0047.30592743 CVXG
$100,000.00473.05927433 CVXG

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Chevron Corporation để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: CVXG sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

CVXG sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 CVXG bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Chevron Corporation (CVXG) có giá trị $211.39 ngay bây giờ, giảm 0.12% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu CVXG với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 2.36529637 CVXG, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của CVXG sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Chevron Corporation giao dịch trong khoảng từ $211.18 đến $213.28 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget CVXG sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Chevron Corporation trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/CVXG?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Chevron Corporation bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD