Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $40.07BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Mines of Dalarnia (DAR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 DAR = $0.217 0.00% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.217 đến $0.217. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên digifinex. Cập nhật 04 Sep 2026 00:52 UTC.

DAR price

$0.00237656$0.0026021$0.00282765$0.00305319$0.00327873Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

DAR sang USD

DARUSD
0.001 DAR$0.00021695
0.01 DAR$0.0021695
0.1 DAR$0.0217
0.5 DAR$0.1085
1 DAR$0.217
2 DAR$0.4339
5 DAR$1.08
10 DAR$2.17
100 DAR$21.70

USD sang DAR

USDDAR
$1.004.60935699 DAR
$10.0046.09356995 DAR
$50.00230.46784973 DAR
$100.00460.93569947 DAR
$500.002,304.67849735 DAR
$1,000.004,609.3569947 DAR
$10,000.0046,093.56994699 DAR
$100,000.00460,935.69946992 DAR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Mines of Dalarnia để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: DAR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

DAR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 DAR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Mines of Dalarnia (DAR) có giá trị $0.217 ngay bây giờ, tăng 0.00% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu DAR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 2,304.67849735 DAR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của DAR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Mines of Dalarnia giao dịch trong khoảng từ $0.217 đến $0.217 trong 24 giờ qua trên digifinex.

Nhận widget DAR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Mines of Dalarnia trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/DAR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Mines of Dalarnia bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
DAR sang USD — Giá Mines of Dalarnia | CryptoKoinCap