Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Doodles (DOOD) sang Đô la Mỹ (USD)

1 DOOD = $0.001374 3.70% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.001311 đến $0.001375. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 17:19 UTC.

DOOD price

$0.00128916$0.00131758$0.001346$0.00137442$0.00140284Aug 26Aug 28Aug 30Sep 1Sep 3

DOOD sang USD

DOODUSD
0.001 DOOD$0.00000137
0.01 DOOD$0.00001374
0.1 DOOD$0.0001374
0.5 DOOD$0.000687
1 DOOD$0.001374
2 DOOD$0.002748
5 DOOD$0.00687
10 DOOD$0.0137
100 DOOD$0.1374

USD sang DOOD

USDDOOD
$1.00727.80203785 DOOD
$10.007,278.02037846 DOOD
$50.0036,390.10189229 DOOD
$100.0072,780.20378457 DOOD
$500.00363,901.01892285 DOOD
$1,000.00727,802.03784571 DOOD
$10,000.007,278,020.37845706 DOOD
$100,000.0072,780,203.78457059 DOOD

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Doodles để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: DOOD sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

DOOD sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 DOOD bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Doodles (DOOD) có giá trị $0.001374 ngay bây giờ, tăng 3.70% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu DOOD với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 363,901.01892285 DOOD, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của DOOD sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Doodles giao dịch trong khoảng từ $0.001311 đến $0.001375 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget DOOD sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Doodles trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/DOOD?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Doodles bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD