Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 1.95%Khối lượng 24h: $39.16BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

OpenEden (EDEN) sang Đô la Mỹ (USD)

1 EDEN = $0.0611 5.00% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0573 đến $0.0626. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 20:02 UTC.

EDEN price

$0.0549$0.06$0.065$0.0701$0.0751Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

EDEN sang USD

EDENUSD
0.001 EDEN$0.00006113
0.01 EDEN$0.0006113
0.1 EDEN$0.006113
0.5 EDEN$0.0306
1 EDEN$0.0611
2 EDEN$0.1223
5 EDEN$0.3057
10 EDEN$0.6113
100 EDEN$6.11

USD sang EDEN

USDEDEN
$1.0016.35858008 EDEN
$10.00163.58580075 EDEN
$50.00817.92900376 EDEN
$100.001,635.85800752 EDEN
$500.008,179.29003762 EDEN
$1,000.0016,358.58007525 EDEN
$10,000.00163,585.80075249 EDEN
$100,000.001,635,858.00752495 EDEN

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá OpenEden để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: EDEN sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

EDEN sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 EDEN bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 OpenEden (EDEN) có giá trị $0.0611 ngay bây giờ, tăng 5.00% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu EDEN với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 8,179.29003762 EDEN, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của EDEN sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

OpenEden giao dịch trong khoảng từ $0.0573 đến $0.0626 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget EDEN sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá OpenEden trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/EDEN?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá OpenEden bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD