Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.68BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Quantoz EURQ (EURQ) sang Đô la Mỹ (USD)

1 EURQ = $1.13 0.05% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $1.13 đến $1.16. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 21:10 UTC.

EURQ price

$1.12$1.13$1.14$1.16$1.17Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

EURQ sang USD

EURQUSD
0.001 EURQ$0.0011273
0.01 EURQ$0.0113
0.1 EURQ$0.1127
0.5 EURQ$0.5637
1 EURQ$1.13
2 EURQ$2.25
5 EURQ$5.64
10 EURQ$11.27
100 EURQ$112.73

USD sang EURQ

USDEURQ
$1.000.88707531 EURQ
$10.008.87075313 EURQ
$50.0044.35376563 EURQ
$100.0088.70753127 EURQ
$500.00443.53765635 EURQ
$1,000.00887.07531269 EURQ
$10,000.008,870.75312694 EURQ
$100,000.0088,707.5312694 EURQ

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Quantoz EURQ để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: EURQ sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

EURQ sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 EURQ bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Quantoz EURQ (EURQ) có giá trị $1.13 ngay bây giờ, tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu EURQ với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 443.53765635 EURQ, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của EURQ sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Quantoz EURQ giao dịch trong khoảng từ $1.13 đến $1.16 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget EURQ sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Quantoz EURQ trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/EURQ?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Quantoz EURQ bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD