Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.99BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

EVAA Protocol (EVAA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 EVAA = $0.6739 5.91% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.6448 đến $0.7162. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 23:27 UTC.

EVAA price

$0.6398$0.6844$0.7291$0.7737$0.8183Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

EVAA sang USD

EVAAUSD
0.001 EVAA$0.0006739
0.01 EVAA$0.006739
0.1 EVAA$0.0674
0.5 EVAA$0.337
1 EVAA$0.6739
2 EVAA$1.35
5 EVAA$3.37
10 EVAA$6.74
100 EVAA$67.39

USD sang EVAA

USDEVAA
$1.001.48389969 EVAA
$10.0014.83899688 EVAA
$50.0074.19498442 EVAA
$100.00148.38996884 EVAA
$500.00741.94984419 EVAA
$1,000.001,483.89968838 EVAA
$10,000.0014,838.99688381 EVAA
$100,000.00148,389.96883811 EVAA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá EVAA Protocol để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: EVAA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

EVAA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 EVAA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 EVAA Protocol (EVAA) có giá trị $0.6739 ngay bây giờ, giảm 5.91% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu EVAA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 741.94984419 EVAA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của EVAA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

EVAA Protocol giao dịch trong khoảng từ $0.6448 đến $0.7162 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget EVAA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá EVAA Protocol trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/EVAA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá EVAA Protocol bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD