Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.99BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Bonfida (FIDA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 FIDA = $0.0191 3.80% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0184 đến $0.0194. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 04 Sep 2026 00:20 UTC.

FIDA price

$0.0181$0.0186$0.0192$0.0197$0.0203Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

FIDA sang USD

FIDAUSD
0.001 FIDA$0.0000191
0.01 FIDA$0.000191
0.1 FIDA$0.00191
0.5 FIDA$0.00955
1 FIDA$0.0191
2 FIDA$0.0382
5 FIDA$0.0955
10 FIDA$0.191
100 FIDA$1.91

USD sang FIDA

USDFIDA
$1.0052.35602094 FIDA
$10.00523.56020942 FIDA
$50.002,617.80104712 FIDA
$100.005,235.60209424 FIDA
$500.0026,178.0104712 FIDA
$1,000.0052,356.02094241 FIDA
$10,000.00523,560.20942408 FIDA
$100,000.005,235,602.09424084 FIDA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Bonfida để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: FIDA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

FIDA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 FIDA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Bonfida (FIDA) có giá trị $0.0191 ngay bây giờ, tăng 3.80% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu FIDA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 26,178.0104712 FIDA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của FIDA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Bonfida giao dịch trong khoảng từ $0.0184 đến $0.0194 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget FIDA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Bonfida trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/FIDA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Bonfida bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD